soured cream

soured cream

She adds a dollop of soured cream to the baked potato.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kem chua (soured cream): Một loại kem tươi nhẹ đã được làm chua một cách nhân tạo, thường được sử dụng trong nấu ăn hoặc làm gia vị.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã thêm một thìa kem chua vào súp để tăng thêm hương vị.)
  • (Kem chua thường được dùng làm lớp phủ cho khoai tây nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soured cream" có thể được dùng trong các món ăn như salad, sốt, hoặc bánh ngọt để tạo độ béo vị chua nhẹ.
    • The recipe calls for soured cream to be mixed with herbs. (Công thức yêu cầu trộn kem chua với các loại thảo mộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sour cream (n): kem chuathường được dùng thay thế cho "soured cream" nhưng có thể khác biệt về cách chế biến (một số loại được lên men tự nhiên).
  • Cream (n): kemdạng cơ bản, không qua quá trình làm chua.
Từ đồng nghĩa
  • Cultured cream: kem đã được nuôi cấy vi khuẩn để tạo vị chua.
  • Soured milk: sữa chua vị chua tương tự nhưng khác về kết cấu (dạng lỏng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "soured cream".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "soured cream". Tuy nhiên, từ "sour" trong ngữ cảnh khác có thể mang nghĩa ẩn dụ như "chua chát" hoặc "khó chịu".